trượt chân
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Hành động bàn chân trượt khỏi vị trí vững vàng: "trượt chân" chỉ việc bàn chân mất chỗ bám hoặc mất thăng bằng, khiến cơ thể không đứng vững, dễ dẫn đến ngã.
- Thất bại, mắc sai lầm (nghĩa bóng): "trượt chân" còn được dùng để chỉ việc mắc sai lầm hoặc thất bại trong một tình huống nào đó, đặc biệt là khi đang trong quá trình leo lên địa vị, thành công.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Anh ấy bị trượt chân trên cầu thang ướt. (Anh ấy bị mất thăng bằng vì cầu thang ướt.)
- Trẻ con thường trượt chân khi chạy trên sàn nhà bóng. (Trẻ con thường ngã vì chân trượt trên sàn nhà trơn.)
Nghĩa bóng:
- Sau nhiều năm làm ăn thành công, ông ta đã trượt chân vì tham lam. (Ông ta thất bại do sai lầm trong quyết định.)
- Đừng để bản thân trượt chân trong cám dỗ của đồng tiền. (Đừng để mình mắc sai lầm vì tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trượt chân ngã": diễn tả hành động cụ thể bị ngã do trượt chân.
- Bà cụ trượt chân ngã trên đường băng. (Bà cụ bị ngã vì trượt chân trên đường đóng băng.)
"trượt chân phạm tội": mắc sai lầm nghiêm trọng, vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.
- Một người từng liêm khiết có thể trượt chân phạm tội nếu không cẩn thận. (Người trước đây thanh liêm có thể mắc sai lầm lớn nếu lơ là.)
Biến thể và từ gần giống
Trượt (động từ): di chuyển không kiểm soát trên bề mặt trơn.
- Xe trượt trên đường trơn. (Xe di chuyển không kiểm soát trên đường ướt.)
Vấp ngã (động từ): mất thăng bằng và ngã, thường do va chạm hoặc vấp phải vật gì.
- Cô ấy vấp ngã vì vấp phải hòn đá. (Cô ấy ngã vì bị đá làm vấp.)
Từ đồng nghĩa
Sẩy chân: mất thăng bằng, thường dùng trong văn nói.
- Anh ta sẩy chân suýt ngã. (Anh ta mất thăng bằng suýt ngã.)
Lỡ bước: mắc sai lầm trong hành trình hoặc cuộc sống (nghĩa bóng).
- Lỡ bước trong sự nghiệp khiến anh ấy hối hận. (Sai lầm trong công việc khiến anh ấy ân hận.)
Thành ngữ liên quan
- Trượt chân một lần, ngàn đời mang tiếng: chỉ một sai lầm nhỏ có thể gây hậu quả lớn và lâu dài.
- Hãy cẩn thận, trượt chân một lần, ngàn đời mang tiếng. (Một sai lầm nhỏ có thể làm hỏng danh tiếng mãi mãi.)